percina tanasi

percina tanasi

A scientist carefully observes a Percina tanasi in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài cá rô nhỏ ăn ốcsông Tennessee: "percina tanasi" tên khoa học của một loài cá nước ngọt thuộc họ cá rô, kích thước nhỏ chế độ ăn chủ yếu ốc. Loài này chỉ được tìm thấy trong hệ thống sông Tennessee ở Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Loài percina tanasi một loài nguy tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chế độ ăn của loài percina tanasi để hiểu vai trò sinh thái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percina tanasi" thường được dùng trong các văn bản khoa học về sinh thái học, bảo tồn động vật hoang dã, hoặc nghiên cứu về các loài đặc hữu.
    • The conservation status of percina tanasi is listed as vulnerable by the IUCN. (Tình trạng bảo tồn của loài percina tanasi được IUCN liệt kê dễ bị tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Percina (danh từ): chi cá rô trong họ Percidae, bao gồm nhiều loài nhỏ sốngBắc Mỹ.
    • Percina is a genus of freshwater fish commonly found in North America. (Percina một chi cá nước ngọt thường thấyBắc Mỹ.)
  • Tanasi (danh từ): không có nghĩa riêng; một phần trong tên khoa học, thường xuất phát từ địa danh (sông Tennessee).
Từ đồng nghĩa
  • Snail darter (danh từ): tên thông thường của loài percina tanasi trong tiếng Anh, do chế độ ăn ốc của .
    • The snail darter, or percina tanasi, was at the center of a famous environmental controversy. (Loài snail darter, hay percina tanasi, trung tâm của một cuộc tranh cãi môi trường nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "percina tanasi".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống